se réhabituer

Học thuật
Thân thiện
se réhabituer

Après une longue pause, il se réhabituer à son bureau.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Lại quen, lại thói quen: Chỉ hành động tự làm cho mình quen trở lại với một việc gì đó, một tình huống hoặc một môi trường sau một thời gian gián đoạn hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • (Sau kỳ nghỉ dài, anh ấy đã mất vài ngày để lại quen với nhịp độ công sở.)
  • ( ấy đang dần lại quen với việc sống một mình.)
  • (Bọn trẻ lại quen rất nhanh với trường học sau kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se réhabituer à faire quelque chose": Lại quen với việc làmđó.
    • Il doit se réhabituer à se lever tôt. (Anh ấy phải lại quen với việc dậy sớm.)
  • Diễn tả một quá trình cần thời gian thường đi kèm với các trạng từ như (dần dần), (một cách khó khăn), (nhanh).
    • Elle se réhabitue peu à peu au climat de sa nouvelle ville. ( ấy dần dần lại quen với khí hậu của thành phố mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Réhabituer (v.t): Làm cho ai đó quen lại với việc gì.
    • Le professeur réhabitue ses élèves à la discipline. (Giáo viên làm cho học sinh quen lại với kỷ luật.)
  • S'habituer (v.pr): Quen, làm quen (lần đầu tiên hoặc với một điều mới).
    • Je dois m'habituer à mon nouvel emploi du temps. (Tôi phải làm quen với thời gian biểu mới.)
  • Désaccoutumer (v.t)/Se désaccoutumer (v.pr): (Làm cho) mất thói quen, bỏ thói quen.
Từ đồng nghĩa
  • Se remettre à: Bắt đầu lại, trở lại với (một hoạt động).
  • Retrouver ses habitudes: Tìm lại những thói quen của mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "se réhabituer" ngoài cấu trúc cơ bản với giới từ "à".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se réhabituer".

se réhabituer

Après une longue pause, il se réhabituer à son bureau.

tự động từ
  1. lại quen, lại thói quen
    • Se réhabituer au travail
      lại thói quen lao động